SẢN PHẨM HYUNDAI
SẢN PHẨM THƯƠNG HIỆU BOOYOUNG
SẢN PHẨM ROBIN


MÁY XÂY DỰNG
SẢN PHẨM KHÁC
SẢN PHẨM HYUNDAI
SẢN PHẨM THƯƠNG HIỆU BOOYOUNG
SẢN PHẨM ROBIN


MÁY XÂY DỰNG
SẢN PHẨM KHÁC
| Technical specifications | |
| Weight | 1840 g |
| Material | Polycarbonate |
| Colour | Light grey |
| Degree of protection | IP55 |
| Temperature | -20 - +60 °C |
| Humidity (non condensing) | Max. 95 % |
| Supply voltage | 23 - 27 VDC |
| Current consumption | 50 mA |
| Maintenance | None |
| Service | Replace if faulty |
| Environmental requirement | EN 50020 |
| Certificates | See website |
| Barrier certificate | BAS 00 ATEX 7087 IECEx BAS 08.0079 |
| Barrier | Pepperl+Fuchs KFD0-CS-Ex1.54 |
| Notified body | NEMKO ID no. 0470 CSA |
| EX certificates | NEMKO 03ATEX230 IECEx NEM 11.0008 |
| Directive and standards |
94/9/EC (ATEX) IEC 60079-0:2007 IEC 60079-11:2006 EN 60079-0:2009 EN 60079-11:2007 2004-108/EC (EMC) Emission: EN 50081-1:1992 Immunity: EN 50130-4:1995 EN 61000-6-2:1999 CAN/CSA-C22.2 No. 0-10 CAN/CSA-C22.2 No. 205-12 CAN/CSA-60079-0-11 CAN/CSA-60079-1-11 CAN/CSA-60079-11-11 CAN/CSA-C22.2 No. 60529-05 UL 60079-0, 5th Edition UL 60079-1, 6th Edition UL 60079-11, 5th Edition ANSI/IEC 60529:2004 ANSI/ISA-60079-26: 2011 |
| Ex parameters |
II (1) G [Ex ia Ga] IIC Class I, Zone 0, [AEx ia Ga]IIC Co gas group IIC * 0,48µF Co gas group IIB * 2,88µF Co gas group IIA * 11,6µF Uo 15,75 V Io 63,5 mA Po 0,44 W Lo 1,26 mH |
330 VIỆT NAM
Địa chỉ: Tầng 20 - Tòa Nhà WESTA - 104 Trần Phú - Hà Đông - Thanh Xuân - Hà Nội
Hotline: 0984.190.074 - 024.62605705-0978.543.143
Email:330vietnam@gmail.com
máy cân bằng laser | máy cắt cỏ | máy bơm nước | động cơ nổ | máy rửa xe | máy cắt gạch | máy khoan từ | may khoan tu | may can bang laser | máy cắt gạch líp cạnh | máy khoan đất trồng cây | máy khoan lỗ trồng cây | máy nén khí | máy hàn điện tử | máy nông nghiệp | máy phun thuốc trừ sâu | máy hàn | động cơ xăng
